tỏ rõ

  1. manifester clairement ; montrer ; dénoter.
    • Một hành động tỏ rõ lòng dũng cảm
      action qui montre du courage ;
    • Tỏ rõ ý chí của mình
      manifester clairement sa voloné ;
    • Khuôn mặt tỏ rõ nghị lực
      visage dénote de l'énergie.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tỏ rõ
Cô giáo tỏ rõ sự hài lòng với bài làm của học sinh.